14日
じゅうよっか
juuyokka
thông dụng
Cách viết khác: 十四日・一四日
意味Nghĩa
- danh từ
1.14th day of the month
- danh từ
2.14 days
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 生年月日は1960年2月14日です。
I was born on February 14, 1960.
じゅうよっか
juuyokka
Cách viết khác: 十四日・一四日
1.14th day of the month
2.14 days
I was born on February 14, 1960.