Kaori Dict

納米

のうまい

noumai

Âm Hán-Việt: NẠP MỄ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.paying rice as tax

  2. danh từlịch sử

    2.rice paid as tax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

納米 (のうまい) — paying rice as tax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict