Kaori Dict

轟雷

ごうらい

gourai

Âm Hán-Việt: OANH LÔI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.roaring thunder; loud thunder; thunderclap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轟雷 (ごうらい) — roaring thunder; loud thunder; thunderclap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict