Kaori Dict

脳焮衝

のうきんしょう

noukinshou

Âm Hán-Việt: NÃO HÂN XUNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.phrenitis (medieval diagnosis); brain fever

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳焮衝 (のうきんしょう) — phrenitis (medieval diagnosis); brain fever | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict