Kaori Dict

みだれ髪

みだれがみ

midaregami

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Midaregami (collection of tanka by Akiko Yosano)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

みだれ髪 (みだれがみ) — Midaregami (collection of tanka by Akiko Yosano) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict