Kaori Dict

待たせる

またせる

mataseru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to keep (a person) waiting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The car is waiting at the gate.

  • I'm sorry to have kept you waiting so long.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待たせる (またせる) — to keep (a person) waiting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict