Kaori Dict

密林

みつりん

mitsurin

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẬT LÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.close thicket; dense forest; jungle

  2. danh từInternet slang

    2.Amazon (online retailer)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We will get through the jungle somehow.

  • They cut out a path through thick jungle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密林 (みつりん) — close thicket; dense forest; jungle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict