Kaori Dict

旭硝子

あさひがらす

asahigarasu

Âm Hán-Việt: HÚC TIÊU TỬ

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Asahi Glass

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旭硝子 (あさひがらす) — Asahi Glass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict