Kaori Dict

練り

ねり

neri

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.kneading; gloss; tempering

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ

    2.paste (e.g. bean paste, mustard paste)

  3. danh từShinto

    3.parading of portable shrines and floats at festivals

    orig. 邌り, usu. お練り

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Add water and mix to a firm dough.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練り (ねり) — kneading; gloss; tempering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict