Kaori Dict

炉心

ろしん

roshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÒ TÂM

Nghĩa

  1. 1.lõi lò (hạt nhân)
  1. danh từ

    1.nuclear reactor core

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炉心 (ろしん) — lõi lò (hạt nhân) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict