Kaori Dict

引きこもり

ひきこもり

hikikomori

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shut-in; stay-at-home; hikikomori; person who has withdrawn from society

  2. danh từ

    2.social withdrawal; shunning other people

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引きこもり (ひきこもり) — shut-in; stay-at-home; hikikomori; person who has withdrawn from society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict