Kaori Dict

三菱

みつびし

mitsubishi

Âm Hán-Việt: TAM LĂNG

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Mitsubishi

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr. Mitsubishi is drinking at home to save his drinking money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三菱 (みつびし) — Mitsubishi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict