Kaori Dict

東雅

とうが

touga

Âm Hán-Việt: ĐÔNG NHÃ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Toga (Japanese etymological text by Arai Hakuseki, 1719)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東雅 (とうが) — Toga (Japanese etymological text by Arai Hakuseki, 1719) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict