Kaori Dict

二人袴

ふたりばかま

futaribakama

Âm Hán-Việt: NHỊ NHÂN KHỐ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Futaribakama (noh farce)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二人袴 (ふたりばかま) — Futaribakama (noh farce) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict