Kaori Dict

受け

うけ

uke

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.popularity; favour; favor; reception

  2. danh từ

    2.defense; defence; reputation

  3. danh từ

    3.agreement

  4. danh từ

    4.receiver of technique (e.g. in martial arts)

  5. danh từthường viết bằng kanatiếng lóng

    5.bottom (submissive partner of a homosexual relationship)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He gets along badly with his boss.

  • He enjoys considerable standing among his peers.

  • The TV commercial is drawing well.

  • Tom's joke was a big hit with the students.

  • I'm glad your book was received kindly by the press.

  • This is a collect call from Mr Nakamura in Osaka. Will you accept the charge?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受け (うけ) — popularity; favour; favor; reception | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict