Kaori Dict

受診

じゅしん

jushin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌ CHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.having a medical examination; seeing a doctor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's been a month since you went to the doctor. How has it been since then?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受診 (じゅしん) — having a medical examination; seeing a doctor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict