Kaori Dict

秋季

しゅうき

shuuki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THU QUÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fall season; autumn season

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋季 (しゅうき) — fall season; autumn season | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict