Kaori Dict

馬券

ばけん

baken

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃ KHOÁN

Nghĩa

  1. danh từhorse racing

    1.betting ticket; betting slip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm tickled pink about winning 10,000 yen at the horse races.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬券 (ばけん) — betting ticket; betting slip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict