Kaori Dict

狩場

かりば

kariba

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÚ TRƯỜNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hunting ground; hunting preserve

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狩場 (かりば) — hunting ground; hunting preserve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict