Kaori Dict

秋萩帖

あきはぎじょう

akihagijou

Âm Hán-Việt: THU THU THIẾP

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Akihagijō (10C poem by Ono Michikaze, regarded as the first hiragana text)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋萩帖 (あきはぎじょう) — Akihagijō (10C poem by Ono Michikaze, regarded as the first hiragana text) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict