Kaori Dict

転移

てんい

ten'i

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHUYỂN DI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.moving (location, with the times, etc.); change; transition

  2. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    2.metastasis; spread

  3. danh từdanh từ + するtự động từphysics

    3.transition (e.g. phase transition)

  4. danh từdanh từ + するtự động từ

    4.transfer (of learning)

  5. danh từdanh từ + するtự động từ

    5.transference (in psychoanalysis)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cancer has begun to spread to other organs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

転移 (てんい) — moving (location, with the times, etc.); change; transition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict