Kaori Dict

180度

ひゃくはちじゅうど

hyakuhachijuudo

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.180 degrees

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    2.complete (about-face; in policy, opinion, etc.); radical (change); hundred-and-eighty degree (turn)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

180度 (ひゃくはちじゅうど) — 180 degrees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict