Kaori Dict

火蜥蜴

ひとかげ

hitokage

Âm Hán-Việt: HOẢ TÍCH DỊCH

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Salamander (poem by Octavio Paz)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火蜥蜴 (ひとかげ) — Salamander (poem by Octavio Paz) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict