Kaori Dict

漢書

かんじょ

kanjo

Âm Hán-Việt: HÁN THƯ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Book of Han (111 CE); History of the Former Han

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢書 (かんじょ) — Book of Han (111 CE); History of the Former Han | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict