Kaori Dict

一途

いちず

ichizu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐỒ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từhậu tố danh từ

    1.single-minded; intent; determined; wholehearted; earnest; devoted (to)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一途 (いちず) — single-minded; intent; determined; wholehearted; earnest; devoted (to) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict