Kaori Dict

絵とき

えとき

etoki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.giải thích bằng hình; minh hoạ; giải đáp bằng tranh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.explanation of a picture

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.explanation by means of pictures

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.explanation (of an incident, one's reasoning, etc.); unravelling (a mystery); clearing up; solving

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵とき (えとき) — giải thích bằng hình; minh hoạ; giải đáp bằng tranh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict