Kaori Dict

絵

Hội · Gói · Gối

Hội; vẽ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#895 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
hui4
Tiếng Hàn
회

Hội; vẽ

Từ chứa chữ này · dễ trước

えeHỘI

bức tranh; hình ảnh; vẽ

N5
かいがkaigaHỘI HOẠ

hội họa; tranh

N3
えのぐenogu

sơn vẽ; màu nước

N2
あぶらえaburaeDẦU HỘI

tranh dầu

N1
かげえkageeẢNH HỘI

hình bóng; bóng tối

thông dụng
えまきemakiHỘI QUYỂN

cuộn tranh; bức tranh cuộn

thông dụng
えまきものemakimonoHỘI QUYỂN VẬT

vật cuộn tranh; cuộn tranh

thông dụng
えもじemojiHỘI VĂN TỰ

biểu tượng cảm xúc; biểu tượng hình

thông dụng
えほんehonHỘI BẢN

sách tranh; sách hình

thông dụng
にがおえnigaoeTỰ NHAN HỘI

tranh chân dung; phác thảo mặt

thông dụng
ともえtomoeBA

điểm ba

thông dụng
うきよえukiyoePHÙ THẾ HỘI

enukiyo-e; ukiyoe; Edo-period woodblock print

thông dụng
すみえsumieMẶC HỘI

Mặc Hồi

thông dụng
えはがきehagakiHỘI DIỆP THƯ

bưu thiếp tranh; thiệp hình ảnh

thông dụng
さしえsashieTHỌC HỘI

minh họa; hình minh; minh hoạ

thông dụng
ふみえfumie

điểm kiểm tra tín ngưỡng

thông dụng
えときetoki

giải thích bằng hình; minh hoạ; giải đáp bằng tranh

thông dụng
えをかくewokaku

vẽ tranh; vẽ hình

thông dụng
したえshitaeHẠ HỘI

enrough sketch; design; cartoon

えにかいたもちenikaitamochi

enpie in the sky; castles in the air; drawing of a rice cake

えずezuHỘI ĐỒ

enillustration; drawing

えにっきenikkiHỘI NHẬT KÝ

enillustrated diary; picture diary

えかきekaki

enpainter; artist · drawing pictures; doodling; painting

えがらegaraHỘI BÍNH

enpattern; design

あぶなえabunae

ensuggestive, erotic, or indecent ukiyo-e woodblock print

ざれえzareeHÍ HỘI

enpicture drawn in fun

にしきえnishikieCẨM HỘI

ennishiki-e; multi-colour woodblock print

くちえkuchieKHẨU HỘI

enillustration appearing in the first pages of a publication; frontispiece

まきえmakieTHÌ HỘI

engold or silver lacquer; lacquer decoration sprinkled with metal powder

うつしえutsushie

ensketch (depicting real people or nature); drawing sketched from real life · magic-lantern picture; child's copying pictures; shadowgraph

うわえuwaeTHƯỢNG HỘI

enprinted figures (on cloth or pottery)

やまとえyamatoeĐẠI HOÀ HỘI

enYamato-e (classical Japan decorative paintings)

ぬりえnurie

enpicture for coloring in (colouring)

はんじえhanjie

enpicture puzzle

むしゃえmushaeVÕ GIẢ HỘI

enwarrior picture (genre of ukiyo-e); musha-e

えしeshiHỘI SƯ

enpainter; artist · illustrator

えまemaHỘI MÃ

envotive tablet; wooden tablet usu. filled out with a prayer and one's name and hung up at a shrine or temple; orig. picturing a horse, as a stand-in for a donation of a live horse

おしえoshie

enraised cloth picture

えふでefudeHỘI BÚT

enpaintbrush

すがたえsugataeTƯ HỘI

enportrait

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵 (Hội) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict