Kaori Dict

絵かき

えかき

ekaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthân mật

    1.painter; artist

  2. danh từ

    2.drawing pictures; doodling; painting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He claims that he is a painter.

  • Kids like drawing.

  • I've wanted to be a painter for a long time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵かき (えかき) — painter; artist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict