Kaori Dict

絵日記

えにっき

enikki

Âm Hán-Việt: HỘI NHẬT KÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.illustrated diary; picture diary

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵日記 (えにっき) — illustrated diary; picture diary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict