Kaori Dict

絵巻物

えまきもの

emakimono

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỘI QUYỂN VẬT

Nghĩa

  1. 1.vật cuộn tranh; cuộn tranh
  1. danh từart, aesthetics

    1.picture scroll

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絵巻物 (えまきもの) — vật cuộn tranh; cuộn tranh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict