Kaori Dict

白熊

しろくま

shirokuma

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠCH HÙNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.polar bear (Ursus maritimus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Polar bears live in the Arctic.

  • I saw a polar bear yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白熊 (しろくま) — polar bear (Ursus maritimus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict