Kaori Dict

生み

うみ

umi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.birth; giving birth

  2. danh từ

    2.creating; bringing into the world

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In its home country of Germany, the hot dog was called the frankfurter.

  • I want some fresh eggs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生み (うみ) — birth; giving birth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict