Kaori Dict

売り

うり

uri

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.sale; selling

  2. danh từ

    2.selling point; gimmick

  3. hậu tố danh từ

    3.seller; vendor

  4. danh từdanh từ + するkhẩu ngữ

    4.prostitution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She uses her looks.

  • The ice cream vendor is waiting on customers at his outdoor stand.

  • The twin sisters are alike as two peas in a pod.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売り (うり) — sale; selling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict