Kaori Dict

多く

おおく

ooku

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.many; much; plenty; a lot

  2. danh từ

    2.majority (of); greater part (of)

  3. phó từ

    3.mostly; mainly; chiefly; usually; often

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen.

    He received a lot of praise.

  • Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.

    Many plants bloom in the spring.

  • Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.

    A lot of countries participated in the Olympic Games.

  • Trẻ em cần ngủ nhiều.

    Children need a lot of sleep.

  • Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.

    Many Japanese travel abroad every year.

  • Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.

    Many old customs are gradually dying out.

  • Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.

    Many foreigners can appreciate Kabuki.

  • Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.

    More and more people are moving to urban areas.

  • Bạn cần phải học thuộc lòng nhiều từ tiếng Anh nhất có thể.

    You should memorize as many English words as possible.

  • Nhiều người trẻ thích đi ra ngoài vào buổi tối.

    Most young adults enjoy going out at night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多く (おおく) — many; much; plenty; a lot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict