Kaori Dict

世銀

せぎん

segin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẾ NGÂN

Nghĩa

  1. 1.Ngân hàng Thế giới
  1. danh từviết tắt

    1.World Bank

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世銀 (せぎん) — Ngân hàng Thế giới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict