Kaori Dict

励まし

はげまし

hagemashi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.encouragement; cheering on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't you see if you can't give her a pep talk?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

励まし (はげまし) — encouragement; cheering on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict