暇がない
ひまがない
himaganai
thông dụng
Cách viết khác: 暇が無い · Cách đọc khác: いとまがない
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.busy; having no time (for)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 旅行をする暇がない。
I can't afford the time to travel.
ひまがない
himaganai
Cách viết khác: 暇が無い · Cách đọc khác: いとまがない
1.busy; having no time (for)
I can't afford the time to travel.