Kaori Dict

と言う

という

toiu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.called; named; that says; that

  2. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    2.as many as; as much as

    after a quantity

  3. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    3.all ...; every single ...

    as AというA

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sign '&' stands for 'and'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

と言う (という) — called; named; that says; that | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict