と言う
という
toiu
thông dụng
Cách đọc khác: とゆう
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana
1.called; named; that says; that
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana
2.as many as; as much as
after a quantity
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana
3.all ...; every single ...
as AというA
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- &という記号は、andを指す。
The sign '&' stands for 'and'.