Kaori Dict

二枚

にまい

nimai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ MAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.two sheets (of paper or other flat objects)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like two one-way tickets from A to B.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二枚 (にまい) — two sheets (of paper or other flat objects) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict