Kaori Dict

封じる

ふうじる

fuujiru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to seal (e.g. a letter)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to prevent (e.g. movement); to forbid; to block (e.g. speech); to seal off (e.g. a building)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They bribed the witness into silence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封じる (ふうじる) — to seal (e.g. a letter) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict