Kaori Dict

追っかけ

おっかけ

okkake

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chase; pursuit

  2. danh từ

    2.chase scene (in a movie)

  3. danh từ

    3.obsessive fan who follows a celebrity around; groupie

  4. danh từphó từ

    4.in (quick) succession; soon (after)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At the pop star's concert the fans were swarming around the foot of the stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追っかけ (おっかけ) — chase; pursuit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict