お願い
おねがい
onegai
thông dụng
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từlịch sự (丁寧語)
1.request; favour (to ask); wish
- thán từ
2.please
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- お願いします。
Làm ơn.
Please.
- お願いがあるの。
Tôi có việc cần nhờ bạn.
Can I ask you a favor?
- 禁煙席をお願いします。
Xin cho tôi ghế không hút thuốc
I would like to sit in the non-smoking section.
- 二人部屋をお願いします。
Cho tôi một phòng hai người.
I'd like a twin room, please.
- お願いだからそんなこと言わないで。
Tôi xin bạn đừng nói vậy.
Please don't say that.
- お願いだから一人にしておいてくれ。
Tôi xin bạn hãy để tôi một mình đi.
Please just leave me alone.
- お願いだから、席に戻ってちょうだい。
Xin hãy quay về chỗ ngồi.
Please return to your seats.
- お会計は1階レジにてお願いいたします。
Quý khách hãy thanh toán ở quầy thu ngân tại tầng 1.
- 一つお願いを聞いていただきたいのですが。
Tôi muốn nhờ bạn một việc.
Would you do me a favor?
- ご質問のある株主の方は、挙手をお願いいたします。
Vị cổ đông nào có câu hỏi, xin mời giơ tay lên.
Shareholders with questions, please raise your hands.