Kaori Dict

付いてくる

ついてくる

tsuitekuru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ 来るtự động từthường viết bằng kana

    1.to follow; to come along (with); to accompany; to tag along

  2. động từ 来るtự động từthường viết bằng kana

    2.to come with (something); to follow as a result (of); to be incidental (to)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A dog followed me to my house.

  • Success treads upon the heels of effort and perseverance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付いてくる (ついてくる) — to follow; to come along (with); to accompany; to tag along | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict