Kaori Dict

ざるを得ない

ざるをえない

zaruwoenai

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtrợ tính từtính từ đuôi い

    1.have to; have no choice but to; cannot help (doing); be compelled to; be obliged to; be forced to

    after the -nai stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I couldn't but speak the truth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ざるを得ない (ざるをえない) — have to; have no choice but to; cannot help (doing); be compelled to; be obliged to; be forced to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict