擬き
もどき
modoki
thông dụng
Cách viết khác: 擬・抵牾・牴牾 · Cách đọc khác: モドキ
意味Nghĩa
- hậu tốthường viết bằng kana
1.-like; pseudo-; mock ...; imitation ...; in the style of ...
after a noun
- danh từthường viết bằng kana
2.imitation; counterfeit; sham
- danh từ
3.comical character who mocks or apes the main character (in Japanese performing arts)
- danh từcổ
4.criticism; censure