Kaori Dict

お詫び

おわび

owabi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.apology

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I apologize for it.

  • Sincere apologies.

  • I can't apologize enough.

  • I apologize again.

  • I must ask your pardon.

  • Again, a thousand apologies.

  • I want to apologize for the other day.

  • I must apologize for the delay.

  • Tom called me to apologize.

  • I want to apologize for the other day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お詫び (おわび) — apology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict