詫
Sá
apologize
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- わびわび.しいかこつわ.びるわび.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- たく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2481 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 149
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- cha4
- Tiếng Hàn
- 타
apologize
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
xin lỗi; hối lỗi; bày tỏ lỗi
N2
lời xin lỗi; hối lỗi; xin lỗi
N1
enapology
thông dụng
enapology
enletter of apology
ento be tired of waiting; to wait impatiently
ento apologize sincerely; to apologise sincerely
enwabi-sabi; aesthetic sense in Japanese art centered on the acceptance of transience and imperfection
ento make an apology
ento apologize; to apologise
enin-game premium currency given as compensation for bugs, maintenance, etc.; apologems
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).