Kaori Dict

こいつ等

こいつら

koitsura

thông dụng

Nghĩa

  1. đại từmiệt thịthân mậtthường viết bằng kana

    1.these guys; these fellows

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こいつ等 (こいつら) — these guys; these fellows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict