Kaori Dict

誰にでも

だれにでも

darenidemo

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữliên từ

    1.anyone; anybody; everyone; whoever

    adv. equivalent of 誰でも; used with positive verbs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everybody fails once or twice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誰にでも (だれにでも) — anyone; anybody; everyone; whoever | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict