Kaori Dict

その様

そのよう

sonoyou

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.that kind of; of the sort; of the kind; such

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Such behavior is just like Meg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

その様 (そのよう) — that kind of; of the sort; of the kind; such | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict